A. Nội dung chính
What is Project ?
What is Operation?
What is Project Lifecycle?
What is Operation Lifecycle?
What is Program, Portfolio?
B. Nội dung chi tiết
Project is a temporary initiative in a unique context undertaken to create value. Project has start and end
Operation is after done project. Operation is excuted in permanent time and has produce repetitive outputs
Development Approaches:
Predictive approach: là phương pháp dự đoán. Nó tập trung vào việc xác định và lập kế hoạch trước(Requirements → Design → Development → Testing → Delivery)
Sequential approach: là phương pháp tiếp cận tuần tự. Tính chất của phương pháp là làm xong công việc A rồi mới làm công việc B.
Overlap approach: là phương pháp chồng lấn lên nhau. Tính chất của phương pháp là chưa cần làm xong công việc A đã có thể làm công việc B
Iterative approach: là phương pháp lặp đi lặp lại. Tính chất của phương pháp là lặp lại cho đến khi đạt được kết quả mong muốn. “làm một phiên bản ban đầu → nhận feedback → cải tiến → lặp lại”. Cơ chế: A => A tốt hơn => A tốt hơn nữa.
Incremental approach: là phương pháp tăng dần. Tính chất là không chờ làm xong toàn bộ sản phẩm mới bàn giao. Thay vào đó, tạo ra từng phần có giá trị và bàn giao dần. Cơ chế: A => A + B => A + B + C
Adaptive approach: là phương pháp có khả năng thích nghi thích ứng. Tính chất là Không cố lập kế hoạch chi tiết cho toàn bộ dự án ngay từ đầu. Thay vào đó, làm từng phần nhỏ, nhận feedback, rồi điều chỉnh kế hoạch và sản phẩm theo tình hình thực tế.
Agile approach là phương pháp phát triển theo hướng linh hoạt. Tính chất nó kết hợp 2 phương pháp iterative + incremental
Portfolio là một mục đầu tư. Nó thực hiện chiến lược & mục tiêu của tổ chức. Portfolio = tập hợp các Project, Program và các công việc khác được quản lý cùng nhau để đạt mục tiêu chiến lược.
Program là một nhóm các Project có liên quan với nhau, được quản lý phối hợp để đạt được những lợi ích và mục tiêu mà nếu quản lý từng Project riêng lẻ sẽ khó đạt được.
Object Model “Complexity Matrix by Stacey” là ma trận dùng để đánh giá mức độ phức tạp của một tình huống/dự án, được phát triển bởi Ralph D. Stacey.
Các vùng chính:
Simple(Mọi người đồng ý và biết cách làm),
Complicated: (Biết khá rõ cách làm về công nghê. Nhưng stakeholder chưa thống nhất về mục tiêu/ưu tiên, nghiệp vụ chưa rõ ràng) hoặc ngược lại (Mù tịt về cách làm về công nghệ. Nhưng biết rõ nghiệp vụ)
Complex: Mơ hồ, biết một chút. Chưa xác định phải làm như thế nào
Anarchy: Không biết gì hết.
Trục hoành: là độ hiểu rõ về công nghệ có thể làm được việc
Trục tung: là độ hiểu rõ về yêu cầu của dự án

Project Lifecycle
Project Phase: một nhóm các hoạt động liên quan → tạo ra deliverable/outcome. (deliverables = sản phẩm bàn giao outcomes = kết quả)
Phase gate: điểm đánh giá giữa các giai đoạn của dự án.
Tại Phase Gate, project manager/stakeholders có thể xem xét:
- Phase trước đã đạt yêu cầu chưa?
- Deliverables có đạt tiêu chuẩn không?
- Có nên tiếp tục Phase tiếp theo không?
- Có cần thay đổi/sửa chữa không?
- Có nên dừng hoặc hủy dự án không?
Project Life Cycle(Vòng đời của một dự án): là một chuỗi các hoạt động và/hoặc các giai đoạn mà một dự án trải qua, từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc dự án. Có nhiều loại vòng đời dự án khác nhau, tùy thuộc vào ngành nghề hoặc sự lựa chọn/ưu tiên của tổ chức.
Product Life Cycle: là toàn bộ các giai đoạn mà một sản phẩm trải qua, từ khi được hình thành/ý tưởng → phát triển → đưa ra thị trường → vận hành → cuối cùng bị loại bỏ hoặc ngừng sử dụng