là các tài sản quy trình của tổ chức mà nhóm dự án có thể sử dụng để hỗ trợ việc quản lý và thực hiện dự án.
Khác với EEF (môi trường ảnh hưởng đến dự án), OPA là những thứ tổ chức đã xây dựng và tích lũy được, đồng thời có thể được cập nhật khi dự án kết thúc.
OPA bao gồm những gì?
1. Quy trình, chính sách và thủ tục của tổ chức
Ví dụ:
- Mẫu Project Charter
- Mẫu Risk Register
- Quy trình quản lý thay đổi (Change Control Process)
- Quy trình phê duyệt
- Hướng dẫn quản lý chất lượng
2. Cơ sở tri thức của tổ chức (Organizational Knowledge Base)
Ví dụ:
- Lessons Learned Repository
- Tài liệu từ các dự án trước
- Dữ liệu lịch sử (Historical Information)
- Cơ sở dữ liệu rủi ro
- Báo cáo hiệu suất các dự án cũ
Ví dụ
Một Project Manager chuẩn bị lập kế hoạch dự án mới.
Anh ta tìm:
- Mẫu WBS từ dự án trước.
- Bài học kinh nghiệm về các rủi ro từng xảy ra.
- Quy trình quản lý thay đổi chuẩn của công ty.
=> Tất cả đều là OPA.
Phân biệt OPA và EEF
| OPA | EEF |
|---|---|
| Tài sản của tổ chức | Môi trường ảnh hưởng đến dự án |
| Có thể sử dụng và cập nhật | Thường không kiểm soát được |
| Templates, procedures, lessons learned | Văn hóa tổ chức, luật pháp, thị trường |
| Hỗ trợ quản lý dự án | Tác động đến dự án |
Ví dụ nhanh
OPA
- Template Project Charter
- Lessons Learned
- Historical Data
- Risk Database
- Standard Procedures
EEF
- Chính sách công ty
- Cơ cấu tổ chức
- Văn hóa doanh nghiệp
- Quy định của chính phủ
- Điều kiện thị trường
Mẹo PMP
Nếu câu hỏi đề cập đến:
- “Template”
- “Lessons Learned”
- “Historical Information”
- “Knowledge Base”
- “Procedure”
→ Đáp án thường là OPA.
Nếu đề cập đến:
- “Policy”
- “Culture”
- “Regulation”
- “Market Conditions”
- “Organizational Structure”
→ Đáp án thường là EEF.